TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53191. sightliness vẻ đẹp, sắc đẹp; sự đẹp

Thêm vào từ điển của tôi
53192. adulate nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ

Thêm vào từ điển của tôi
53193. anacard (thực vật học) quả đào lộn hột

Thêm vào từ điển của tôi
53194. animalization sự động vật hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53195. cornaceous (thực vật học) (thuộc) họ phù d...

Thêm vào từ điển của tôi
53196. dead-line đường giới hạn không được vượt ...

Thêm vào từ điển của tôi
53197. oleograph tranh in dầu

Thêm vào từ điển của tôi
53198. ophthalmitis (y học) viêm mắt

Thêm vào từ điển của tôi
53199. poroplastic (y học) xốp dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
53200. practicability tính làm được, tính thực hiện đ...

Thêm vào từ điển của tôi