TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53191. shid-proof không trượt (bánh xe...)

Thêm vào từ điển của tôi
53192. thunderpeal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm

Thêm vào từ điển của tôi
53193. toadstone ngọc cóc

Thêm vào từ điển của tôi
53194. air power (quân sự) không lực, sức mạnh k...

Thêm vào từ điển của tôi
53195. amenta (thực vật học) đuôi sóc (một ki...

Thêm vào từ điển của tôi
53196. earliness lúc sớm sủa

Thêm vào từ điển của tôi
53197. italianization sự Y hoá

Thêm vào từ điển của tôi
53198. noctule (động vật học) dơi gộc

Thêm vào từ điển của tôi
53199. outsing hát hay hơn

Thêm vào từ điển của tôi
53200. patter tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng ...

Thêm vào từ điển của tôi