TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53181. mussulman tín đồ Hồi giáo, người theo đạo...

Thêm vào từ điển của tôi
53182. pace-maker người dẫn tốc độ; người chỉ đạo...

Thêm vào từ điển của tôi
53183. reposal sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng....

Thêm vào từ điển của tôi
53184. sail-arm cánh cối xay gió

Thêm vào từ điển của tôi
53185. stage fever sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch

Thêm vào từ điển của tôi
53186. aught cái gì

Thêm vào từ điển của tôi
53187. enclasp ôm chặt

Thêm vào từ điển của tôi
53188. etacism lối phát âm của chữ eta theo ki...

Thêm vào từ điển của tôi
53189. mail-oder house cửa hàng nhận đặt và trả bằng đ...

Thêm vào từ điển của tôi
53190. red hardness (kỹ thuật) tính chịu nóng đỏ, t...

Thêm vào từ điển của tôi