TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53161. execratory (như) execrative

Thêm vào từ điển của tôi
53162. hibernian (thuộc) Ai-len

Thêm vào từ điển của tôi
53163. hymnic (thuộc) thánh ca

Thêm vào từ điển của tôi
53164. mammonism sự mải mê làm giàu

Thêm vào từ điển của tôi
53165. beneficently hay làm phúc, từ thiện, từ tâm,...

Thêm vào từ điển của tôi
53166. morpheme (ngôn ngữ học) hình vị

Thêm vào từ điển của tôi
53167. multilator người làm tổn thương, người cắt...

Thêm vào từ điển của tôi
53168. premeditation sự suy nghĩ trước, sự suy tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
53169. recognizability tính có thể công nhận, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi
53170. strephon người yêu say đắm

Thêm vào từ điển của tôi