53131.
strongish
hơi khoẻ, khá khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
53132.
sublimate
(hoá học) thăng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
53133.
caparison
tấm phủ lưng ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
53134.
epispastic
(y học) làm giộp da
Thêm vào từ điển của tôi
53135.
five-per-cents
cổ phần lãi năm phần trăm
Thêm vào từ điển của tôi
53137.
leporine
(động vật học) (thuộc) loài th
Thêm vào từ điển của tôi
53139.
epistle
thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa...
Thêm vào từ điển của tôi
53140.
indumentum
bộ lông
Thêm vào từ điển của tôi