TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52931. sialogogic (y học) lợi nước bọt

Thêm vào từ điển của tôi
52932. tyro (như) tiro

Thêm vào từ điển của tôi
52933. unawed không sợ

Thêm vào từ điển của tôi
52934. behove phải có nhiệm vụ

Thêm vào từ điển của tôi
52935. disroot nhổ rễ

Thêm vào từ điển của tôi
52936. dotterel (động vật học) chim choi choi

Thêm vào từ điển của tôi
52937. entomic (động vật học) (thuộc) sâu bọ

Thêm vào từ điển của tôi
52938. eyry tổ chim làm tít trên cao (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
52939. iconodulist người thờ thánh tượng, người th...

Thêm vào từ điển của tôi
52940. interpellant người chất vấn (một thành viên ...

Thêm vào từ điển của tôi