52931.
table-cover
khăn trải bàn
Thêm vào từ điển của tôi
52932.
teletype
máy điện báo đánh chữ, têlêtip
Thêm vào từ điển của tôi
52933.
cleaniness
tính sạch sẽ, tình trạng sạch s...
Thêm vào từ điển của tôi
52934.
fringing
sự đính tua
Thêm vào từ điển của tôi
52935.
o.pip
đài quan sát
Thêm vào từ điển của tôi
52936.
pulverization
sự tán thành bột; sự phun thành...
Thêm vào từ điển của tôi
52937.
square-toed
vuông mũi (giày)
Thêm vào từ điển của tôi
52938.
variometer
(vật lý) cái biến cảm
Thêm vào từ điển của tôi
52939.
wage-sheet
giấy trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
52940.
anacrusis
âm tiết không trọng âm đầu câu ...
Thêm vào từ điển của tôi