52901.
chieftain
thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
Thêm vào từ điển của tôi
52902.
countermove
nước đối lại (bài cờ...); biện ...
Thêm vào từ điển của tôi
52903.
creosote
(hoá học) creozot
Thêm vào từ điển của tôi
52904.
dead-letter
đạo luật bỏ không áp dụng từ lâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52905.
demagogism
lối mị dân; chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
52907.
genotype
(sinh vật học) kiểu di truyền
Thêm vào từ điển của tôi
52908.
hagemonic
bá chủ, lânh đạo
Thêm vào từ điển của tôi
52909.
idiotise
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
52910.
saccharin
(hoá học) Sacarin
Thêm vào từ điển của tôi