52941.
harmonise
làm hài hoà, làm cân đối, làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
52942.
indurate
làm cứng
Thêm vào từ điển của tôi
52943.
metronomic
(thuộc) máy nhịp; như máy nhịp
Thêm vào từ điển của tôi
52944.
monographic
(thuộc) chuyên khảo; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52945.
parietes
(sinh vật học) thành vách (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
52946.
patrimonial
(thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
Thêm vào từ điển của tôi
52947.
pelisse
áo choàng bằng lông (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi
52948.
ribes
(thực vật học) cây phúc bồn tử
Thêm vào từ điển của tôi
52949.
scabietic
(thuộc) bệnh ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
52950.
sophomoric
(thuộc) học sinh năm thứ hai đạ...
Thêm vào từ điển của tôi