52951.
kindergarener
em học sinh mẫu giáo; bé đi vườ...
Thêm vào từ điển của tôi
52952.
outran
chạy nhanh hơn, chạy vượt
Thêm vào từ điển của tôi
52953.
sychnocarpous
(thực vật học) ra quả nhiều lần...
Thêm vào từ điển của tôi
52954.
uniflated
xẹp, không có hơi; xì lốp (ô tô...
Thêm vào từ điển của tôi
52955.
baldachin
màn treo, trướng (trên bàn thờ)
Thêm vào từ điển của tôi
52956.
canuck
(từ lóng) người Ca-na-đa gốc Ph...
Thêm vào từ điển của tôi
52957.
disbench
(pháp lý) khai trừ khỏi ban chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
52958.
effeminacy
tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính n...
Thêm vào từ điển của tôi
52960.
immunize
gây miễn dịch
Thêm vào từ điển của tôi