52951.
dioptre
(vật lý) điôt
Thêm vào từ điển của tôi
52952.
dung-fork
chĩa dở phân
Thêm vào từ điển của tôi
52953.
eradicable
có thể nhổ rễ được
Thêm vào từ điển của tôi
52954.
full general
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tư...
Thêm vào từ điển của tôi
52955.
malfeasance
(pháp lý) hành động phi pháp, h...
Thêm vào từ điển của tôi
52956.
potman
người hầu ở quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
52957.
reserpine
(dược học) Rêzecpin
Thêm vào từ điển của tôi
52958.
saloop
(như) salep
Thêm vào từ điển của tôi
52959.
serotherapy
(y học) phép chữa bằng huyết th...
Thêm vào từ điển của tôi
52960.
triturator
máy nghiền
Thêm vào từ điển của tôi