52952.
seriema
chim mào bắt rắn (ở Bra-din)
Thêm vào từ điển của tôi
52953.
stipuliform
(thực vật học) hình lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi
52954.
subsessile
hầu như không cuống (lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
52955.
anemometer
(khí tượng) cái đo gió
Thêm vào từ điển của tôi
52956.
equitant
(thực vật học) cưỡi (kiểu sắp x...
Thêm vào từ điển của tôi
52958.
impenetrableness
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
52959.
malarian
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
52960.
oogenesis
(sinh vật học) sự sinh trứng, s...
Thêm vào từ điển của tôi