TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52961. coffle đoàn súc vật buộc giằng vào nha...

Thêm vào từ điển của tôi
52962. conjoin kết giao, kết hợp, liên hiệp; n...

Thêm vào từ điển của tôi
52963. cotton-machine máy kéo sợi

Thêm vào từ điển của tôi
52964. dioptre (vật lý) điôt

Thêm vào từ điển của tôi
52965. dung-fork chĩa dở phân

Thêm vào từ điển của tôi
52966. eradicable có thể nhổ rễ được

Thêm vào từ điển của tôi
52967. full general (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tư...

Thêm vào từ điển của tôi
52968. malfeasance (pháp lý) hành động phi pháp, h...

Thêm vào từ điển của tôi
52969. potman người hầu ở quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
52970. reserpine (dược học) Rêzecpin

Thêm vào từ điển của tôi