TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52911. bacciferous (thực vật học) có quả mọng, man...

Thêm vào từ điển của tôi
52912. copeck đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
52913. crania (giải phẫu) sọ

Thêm vào từ điển của tôi
52914. fibroma (y học) u xơ

Thêm vào từ điển của tôi
52915. hirudinoid (động vật học) giống con đỉa, t...

Thêm vào từ điển của tôi
52916. intelligencer người đưa tin đến, người cho ti...

Thêm vào từ điển của tôi
52917. paederasty thói đồng dâm nam

Thêm vào từ điển của tôi
52918. pontify làm ra vẻ giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
52919. scotticism từ ngữ đặc Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
52920. slop-room phòng phân phát quần áo chăn mà...

Thêm vào từ điển của tôi