52752.
saltant
nhảy, nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
52753.
sun-lamp
(y học) đèn cực tím
Thêm vào từ điển của tôi
52754.
unruled
không kẻ (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
52757.
arbitress
người đàn bà đứng ra phân xử; b...
Thêm vào từ điển của tôi
52758.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
52759.
declinator
(vật lý) cái đo từ thiên
Thêm vào từ điển của tôi
52760.
electric arc
(vật lý) cung lửa điện, hồ quan...
Thêm vào từ điển của tôi