52741.
flag-list
(hàng hải) danh sách các sĩ qua...
Thêm vào từ điển của tôi
52742.
gastrologer
nhà chuyên khoa nấu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
52744.
lachrymator
(hoá học) chất làm chảy nước mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
52745.
panopticon
nhà tù xây tròn (ở giữa có chòi...
Thêm vào từ điển của tôi
52747.
quotidian
hằng ngày
Thêm vào từ điển của tôi
52748.
scopa
chùm lông bàn chải (ở chân ong)
Thêm vào từ điển của tôi
52749.
basket-work
nghề đan rổ rá
Thêm vào từ điển của tôi
52750.
equalitarian
(chính trị) theo chủ nghĩa bình...
Thêm vào từ điển của tôi