52741.
narcolepsy
(y học) chứng ngủ rũ
Thêm vào từ điển của tôi
52742.
ombre
lối chơi bài ombơ (ở thế kỷ 17 ...
Thêm vào từ điển của tôi
52743.
portico
cổng, cổng xây
Thêm vào từ điển của tôi
52744.
tutorship
nhiệm vụ của người giám hộ
Thêm vào từ điển của tôi
52745.
chaparajos
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần (bằng) da...
Thêm vào từ điển của tôi
52746.
contumacy
sự lăng mạ, sự sỉ nhục
Thêm vào từ điển của tôi
52747.
geodynamic
(thuộc) khoa địa động lực
Thêm vào từ điển của tôi
52748.
individuation
sự cá tính hoá, sự cho một cá t...
Thêm vào từ điển của tôi
52749.
misopedia
tính ghét trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
52750.
ombrology
khoa nghiên cứu mưa
Thêm vào từ điển của tôi