52741.
lapidify
làm hoá đá
Thêm vào từ điển của tôi
52742.
outspeed
đi nhanh hơn, chạy nhanh hơn
Thêm vào từ điển của tôi
52743.
sequestrotomy
(y học) thủ thuật lấy mảnh xươn...
Thêm vào từ điển của tôi
52744.
basket dinner
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
52745.
divining-rod
que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
52746.
floccus
cụm (xốp như len)
Thêm vào từ điển của tôi
52747.
gaberdine
(như) gabardine
Thêm vào từ điển của tôi
52748.
ineducable
không học hành được (vì ngu đần...
Thêm vào từ điển của tôi
52749.
menhaden
(động vật học) cá mòi dầu
Thêm vào từ điển của tôi
52750.
nodulated
có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu ...
Thêm vào từ điển của tôi