52741.
tubful
chậu (đầy), bồn (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
52742.
unobstrusive
khiêm tốn, ít phô trương; kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52743.
apprehensible
hiểu rõ được, tính thấy rõ được...
Thêm vào từ điển của tôi
52744.
denier
người từ chối, người khước từ; ...
Thêm vào từ điển của tôi
52745.
harversack
túi dết
Thêm vào từ điển của tôi
52746.
incitation
sự khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi
52747.
mendicity
nghề ăn xin; sự ăn mày
Thêm vào từ điển của tôi
52748.
slip-coach
toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga...
Thêm vào từ điển của tôi