52731.
latitudinarian
trong một phạm vi rộng lớn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
52732.
legalization
sự hợp pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52733.
overunder
chồng lên nhau (nòng súng ở sún...
Thêm vào từ điển của tôi
52735.
rough house
(từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; s...
Thêm vào từ điển của tôi
52736.
squab pie
bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê c...
Thêm vào từ điển của tôi
52737.
achromatize
(vật lý) làm tiêu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
52738.
apollinaris
nước suối A-pô-li-na-rít (ở Ao)
Thêm vào từ điển của tôi
52739.
cattle-pen
nơi quầy súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
52740.
ecstasize
làm mê li
Thêm vào từ điển của tôi