TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52781. hallucinosis (y học) chứng loạn ảo

Thêm vào từ điển của tôi
52782. hectograph máy in bản viết (thành nhiều bả...

Thêm vào từ điển của tôi
52783. indefinability tính không thể định nghĩa được

Thêm vào từ điển của tôi
52784. platonism (triết học) học thuyết Pla-ton

Thêm vào từ điển của tôi
52785. salariat lớp người làm công ăn lương

Thêm vào từ điển của tôi
52786. self-will sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng b...

Thêm vào từ điển của tôi
52787. soft-headed khờ khạo, ngờ nghệch

Thêm vào từ điển của tôi
52788. stainable dễ bẩn

Thêm vào từ điển của tôi
52789. comae (y học) sự hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
52790. cursorial thích nghi để chạy, chạy (chim)

Thêm vào từ điển của tôi