TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52721. anopheles muỗi anôfen ((cũng) anopheles m...

Thêm vào từ điển của tôi
52722. bluchers giày cao cổ

Thêm vào từ điển của tôi
52723. corslet (sử học) áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
52724. egg-and-spon race cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
52725. frugivorous (động vật học) ăn quả

Thêm vào từ điển của tôi
52726. fytte (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
52727. miasmal có khí độc, đầy chướng khí, đầy...

Thêm vào từ điển của tôi
52728. mithridatize làm cho quen dần với thuốc độc ...

Thêm vào từ điển của tôi
52729. smudginess sự bẩn, sự dơ, sự nhem nhuốc

Thêm vào từ điển của tôi
52730. stoup (từ cổ,nghĩa cổ) bình đựng nước

Thêm vào từ điển của tôi