TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52721. unwearable không mặc được, không bận được ...

Thêm vào từ điển của tôi
52722. vacuum-clean quét sạch bằng máy hút bụi

Thêm vào từ điển của tôi
52723. wheel-train hệ thống bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
52724. beezer (từ lóng) cái mũi

Thêm vào từ điển của tôi
52725. clock-case vỏ đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
52726. expansile có thể mở rộng, có thể bành trư...

Thêm vào từ điển của tôi
52727. glumaceous có mày

Thêm vào từ điển của tôi
52728. hartal sự đóng cửa hiệu (để tỏ thái độ...

Thêm vào từ điển của tôi
52729. mendacity sự nói láo, sự nói điêu, sự xuy...

Thêm vào từ điển của tôi
52730. riddel (tôn giáo) màn (bàn thờ)

Thêm vào từ điển của tôi