TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52631. islamize làm cho theo đạo Hồi, làm cho p...

Thêm vào từ điển của tôi
52632. log-man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) logger

Thêm vào từ điển của tôi
52633. metallise chế thành kin loại

Thêm vào từ điển của tôi
52634. percipient nhận thức được, cảm giác được, ...

Thêm vào từ điển của tôi
52635. pestiferous truyền bệnh (dịch, bệnh lây)

Thêm vào từ điển của tôi
52636. quick-eyed tinh mắt, nhanh mắt

Thêm vào từ điển của tôi
52637. sanctification sự thánh hoá; sự đưa vào đạo th...

Thêm vào từ điển của tôi
52638. thallus (thực vật học) tản (của thực vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
52639. urinate đi đái, đi tiểu

Thêm vào từ điển của tôi
52640. varioloid (y học) tựa bệnh đậu mùa

Thêm vào từ điển của tôi