TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52631. pre-war trước chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
52632. saffian da dê thuộc; da cừu thuộc

Thêm vào từ điển của tôi
52633. sanious (y học) có mủ máu thối

Thêm vào từ điển của tôi
52634. sexily khiêu dâm; dâm ô, dâm dục

Thêm vào từ điển của tôi
52635. syllabicate chia thành âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
52636. v-j day ngày chiến thắng quân Nhật (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
52637. constitionalism người ủng hộ hiến pháp

Thêm vào từ điển của tôi
52638. dignitary người quyền cao, chức trọng

Thêm vào từ điển của tôi
52639. metrics môn vận luật

Thêm vào từ điển của tôi
52640. monogamist người lấy một vợ; người lấy một...

Thêm vào từ điển của tôi