52601.
assumptive
được mệnh danh là đúng, được ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52602.
expellee
người bị trục xuất, người bị đu...
Thêm vào từ điển của tôi
52603.
onrush
sự lao tới, sự xông tới, sự ùa ...
Thêm vào từ điển của tôi
52604.
pickax
cuốc chim
Thêm vào từ điển của tôi
52606.
dulcify
làm dịu, làm êm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
52607.
gainly
đẹp, có duyên; thanh nhã
Thêm vào từ điển của tôi
52608.
menthol
(hoá học) Mentola
Thêm vào từ điển của tôi
52609.
ponderosity
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
52610.
unfermented
không có men
Thêm vào từ điển của tôi