52621.
declaim
bình, ngâm (thơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
52622.
diarchy
tình trạng hai chính quyền
Thêm vào từ điển của tôi
52623.
embrangle
làm rối, làm rối rắm, làm rối t...
Thêm vào từ điển của tôi
52624.
eudiometric
(hoá học) (thuộc) đo khí
Thêm vào từ điển của tôi
52625.
grimacier
người hay nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi
52626.
in-and-outer
(chính trị) chính khách cứ ra r...
Thêm vào từ điển của tôi
52627.
jongleur
người hát rong (thời Trung cổ)
Thêm vào từ điển của tôi
52628.
leyden jar
(điện học) chai lê-dden
Thêm vào từ điển của tôi
52629.
polacca
(hàng hải) thuyền buôn ba buồm ...
Thêm vào từ điển của tôi
52630.
prefectorial
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi