52621.
vibroscope
(vật lý) máy nghiệm rung, máy n...
Thêm vào từ điển của tôi
52622.
viviparousness
(động vật học) đặc tính đẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
52623.
xyster
(y học) cái róc xương
Thêm vào từ điển của tôi
52624.
blowfly
ruồi xanh, nhặng
Thêm vào từ điển của tôi
52625.
clink
(từ lóng) nhà tù, nhà giam, nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
52626.
déjeuner
khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo...
Thêm vào từ điển của tôi
52627.
great go
kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52628.
homeric
(thuộc) Hô-me; theo phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
52629.
pellicular
(thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) mà...
Thêm vào từ điển của tôi