52621.
waul
kêu meo meo (mèo)
Thêm vào từ điển của tôi
52622.
exocarp
(thực vật học) vỏ quả ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
52624.
gas-fitter
người lắp ống dẫn hơi đốt
Thêm vào từ điển của tôi
52625.
gorgonize
((thường) + at) nhìn trừng trừn...
Thêm vào từ điển của tôi
52626.
heptod
(raddiô) ống bảy cực, đèn bảy c...
Thêm vào từ điển của tôi
52627.
object-ball
quả bóng mục tiêu (trong bi-a)
Thêm vào từ điển của tôi
52628.
omophalotomy
(y học) sự cắt dây rốn
Thêm vào từ điển của tôi
52629.
panchromatic
(vật lý) toàn sắc
Thêm vào từ điển của tôi