TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52641. landwards về phía bờ, về phía đất liền

Thêm vào từ điển của tôi
52642. lazar người nghèo đói

Thêm vào từ điển của tôi
52643. lithiasis (y học) bệnh sỏi

Thêm vào từ điển của tôi
52644. optophone máy nghe đọc (giúp người mù có ...

Thêm vào từ điển của tôi
52645. phalli tượng dương vật (để tôn thờ, bi...

Thêm vào từ điển của tôi
52646. polyphagous (y học) ăn nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
52647. post meridiem ((viết tắt) p.m) quá trưa, chiề...

Thêm vào từ điển của tôi
52648. safranin (hoá học) Safranin

Thêm vào từ điển của tôi
52649. sublieutenant (hàng hải) trung uý

Thêm vào từ điển của tôi
52650. swadeshi phong trào bài trừ hàng ngoại (...

Thêm vào từ điển của tôi