52641.
neurosurgical
(y học) (thuộc) khoa giải phẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52642.
wampum
chuỗi vỏ sò (dùng làm tiền hoặc...
Thêm vào từ điển của tôi
52643.
effulgence
sự sáng ngời
Thêm vào từ điển của tôi
52644.
lanigerous
có len, có lông len
Thêm vào từ điển của tôi
52645.
leachable
có thể lọc lấy nước
Thêm vào từ điển của tôi
52646.
lunik
vệ tinh Liên xô bay qua mặt tră...
Thêm vào từ điển của tôi
52647.
noctambulism
tính hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
52648.
oblational
(thuộc) lễ dâng bánh cho thượng...
Thêm vào từ điển của tôi
52649.
unnest
phá tổ (chim, chuột)
Thêm vào từ điển của tôi
52650.
beer-engine
vòi bia (hơi)
Thêm vào từ điển của tôi