52611.
tawny
hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
52612.
transept
(kiến trúc) cánh ngang (trong n...
Thêm vào từ điển của tôi
52613.
audiograph
máy ghi sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
52614.
evolutional
(thuộc) sự tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
52615.
jussive
(ngôn ngữ học) mệnh lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
52616.
motor-ship
thuyền máy
Thêm vào từ điển của tôi
52617.
sparrow-bill
đinh không đầu (để đóng đề giày...
Thêm vào từ điển của tôi
52618.
syllogize
dùng luận ba đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
52619.
underplay
(đánh bài) sự ra những con bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
52620.
unsociableness
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi