52662.
pell-mell
hỗn loạn, tán loạn; hỗn độn, lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
52663.
sophy
(sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...
Thêm vào từ điển của tôi
52664.
tailless
không đuôi
Thêm vào từ điển của tôi
52665.
unexemplified
không được minh hoạ bằng thí dụ
Thêm vào từ điển của tôi
52666.
anode
(vật lý) cực dương, anôt
Thêm vào từ điển của tôi
52667.
cementation
sự trát xi-măng; sự xây bằng xi...
Thêm vào từ điển của tôi
52668.
corroboratory
để làm chứng, để chứng thực; để...
Thêm vào từ điển của tôi
52669.
crook-kneed
vòng kiềng (chân)
Thêm vào từ điển của tôi
52670.
glossarist
người soạn bảng chú giải
Thêm vào từ điển của tôi