TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52571. print-works xưởng in vải hoa

Thêm vào từ điển của tôi
52572. prolix dài dòng, dông dài; rườm rà

Thêm vào từ điển của tôi
52573. snow-ice lớp băng tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
52574. asclepiadaceous (thực vật học) (thuộc) họ thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
52575. contrapuntal (âm nhạc) đối âm

Thêm vào từ điển của tôi
52576. nylghau (động vật học) linh dương minga...

Thêm vào từ điển của tôi
52577. ochraceous có đất son, giống đất son

Thêm vào từ điển của tôi
52578. pervious để lọt qua, để thấm qua

Thêm vào từ điển của tôi
52579. schipperke chó đầu cao, chó sipeki (giống ...

Thêm vào từ điển của tôi
52580. spermary (động vật học) dịch hoàn, túi t...

Thêm vào từ điển của tôi