52501.
anagrammatist
người giỏi viết theo lối đảo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52502.
death-blow
đòn chí tử, đòn trí mạng
Thêm vào từ điển của tôi
52503.
eskimo
người Et-ki-mô
Thêm vào từ điển của tôi
52504.
geologic
(thuộc) địa chất
Thêm vào từ điển của tôi
52505.
grouty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...
Thêm vào từ điển của tôi
52506.
hypodermatic
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) hypoderm...
Thêm vào từ điển của tôi
52507.
indocility
tính khó bảo, tính cứng đầu cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
52508.
inner-spring
có lò xo bọc ở trong
Thêm vào từ điển của tôi
52510.
smidgen
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi