52481.
innumerable
không đếm được, vô số, hàng hà ...
Thêm vào từ điển của tôi
52482.
lay figure
người giả (thợ may dùng để mặc ...
Thêm vào từ điển của tôi
52483.
missive
thư, công văn
Thêm vào từ điển của tôi
52484.
sizy
như hồ, dính như hồ
Thêm vào từ điển của tôi
52485.
vexer
người làm bực mình, người làm p...
Thêm vào từ điển của tôi
52486.
vitrify
làm thành thuỷ tinh, nấu thành ...
Thêm vào từ điển của tôi
52487.
walking-orders
(thông tục) to get the walking-...
Thêm vào từ điển của tôi
52488.
conversance
tính thân mật, sự thân giao
Thêm vào từ điển của tôi
52489.
cupola
vòm, vòm bát úp (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
52490.
desalt
loại muối, khử muối
Thêm vào từ điển của tôi