TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52471. rhapsodise viết vè lịch sử

Thêm vào từ điển của tôi
52472. snuffy giống thuốc hít

Thêm vào từ điển của tôi
52473. withs (như) withy

Thêm vào từ điển của tôi
52474. bons mots lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí...

Thêm vào từ điển của tôi
52475. geodetic (thuộc) đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
52476. instigation sự xúi giục, sự xúi bẩy; sự thủ...

Thêm vào từ điển của tôi
52477. liqueur rượu, rượu mùi

Thêm vào từ điển của tôi
52478. planch phiến đá mỏng, phiến kim loại m...

Thêm vào từ điển của tôi
52479. record film phim tài liệu

Thêm vào từ điển của tôi
52480. truepenny (từ cổ,nghĩa cổ) con người tử t...

Thêm vào từ điển của tôi