52531.
self-fier
(quân sự) súng tự động
Thêm vào từ điển của tôi
52532.
sleep-walker
người ngủ đi rong, người miên h...
Thêm vào từ điển của tôi
52533.
songster
ca sĩ, người hát
Thêm vào từ điển của tôi
52534.
theatricize
xử xự không tự nhiên, đóng kịch...
Thêm vào từ điển của tôi
52536.
unhonoured
không được tôn kính, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
52537.
unshaded
không có bóng mát, không có bón...
Thêm vào từ điển của tôi
52538.
dolour
(thơ ca) nỗi đau buồn, nỗi đau ...
Thêm vào từ điển của tôi
52539.
epidermoid
(sinh vật học) dạng biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
52540.
ferro-alloy
hợp kim sắt
Thêm vào từ điển của tôi