TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52491. anagrammatist người giỏi viết theo lối đảo ch...

Thêm vào từ điển của tôi
52492. death-blow đòn chí tử, đòn trí mạng

Thêm vào từ điển của tôi
52493. eskimo người Et-ki-mô

Thêm vào từ điển của tôi
52494. geologic (thuộc) địa chất

Thêm vào từ điển của tôi
52495. grouty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...

Thêm vào từ điển của tôi
52496. hypodermatic (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) hypoderm...

Thêm vào từ điển của tôi
52497. indocility tính khó bảo, tính cứng đầu cứn...

Thêm vào từ điển của tôi
52498. inner-spring có lò xo bọc ở trong

Thêm vào từ điển của tôi
52499. section-mark dấu đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
52500. smidgen (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi