TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52491. indeciduate (sinh vật học) không rụng (lá, ...

Thêm vào từ điển của tôi
52492. leader-writer người viết xã luận

Thêm vào từ điển của tôi
52493. mithridatism sự quen dần với thuốc độc

Thêm vào từ điển của tôi
52494. oratorical (thuộc) sự diễn thuyết, (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
52495. seed-pearl hạt trai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52496. skiagram ánh tia X

Thêm vào từ điển của tôi
52497. swan-dive sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) x...

Thêm vào từ điển của tôi
52498. tuberculise (y học) nhiễm lao

Thêm vào từ điển của tôi
52499. acaulesent (thực vật học) không thân (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
52500. epizoon (động vật học) động vật ký sinh...

Thêm vào từ điển của tôi