TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52441. superfluousness tính thừa, tính không cần thiết

Thêm vào từ điển của tôi
52442. twerp (từ lóng) đồ ti tiện, kẻ đáng k...

Thêm vào từ điển của tôi
52443. veal-skin (y học) chứng lang ben

Thêm vào từ điển của tôi
52444. actinium (hoá học) Actini

Thêm vào từ điển của tôi
52445. avuncular (thuộc) chú, (thuộc) bác, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
52446. besprent (thơ ca) rải rác

Thêm vào từ điển của tôi
52447. conventionary do thoả thuân; theo quy ước

Thêm vào từ điển của tôi
52448. derogate làm giảm, làm mất, lấy đi; làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
52449. fuscous tối, đạm màu

Thêm vào từ điển của tôi
52450. grubbiness tình trạng bẩn thỉu, tình trạng...

Thêm vào từ điển của tôi