52421.
spiflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
52422.
xiphoid
hình kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
52423.
convertibility
sự có thể đổi, sự có thể hoán c...
Thêm vào từ điển của tôi
52424.
gas-man
người sản xuất hơi đốt
Thêm vào từ điển của tôi
52425.
intramolecular
(vật lý) trong phân tử, nội phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52426.
lepidopteral
(thuộc) loài bướm
Thêm vào từ điển của tôi
52427.
lunate
(sinh vật học) hình lưỡi liềm
Thêm vào từ điển của tôi
52428.
osmium
(hoá học) Osimi (nguyên số hoá ...
Thêm vào từ điển của tôi
52429.
outring
kêu to hơn, kêu át
Thêm vào từ điển của tôi
52430.
patriarchate
địa vị gia trưởng
Thêm vào từ điển của tôi