52421.
speed-cop
cảnh sát giao thông (đi mô tô, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52423.
echoic
(ngôn ngữ học) tượng thanh
Thêm vào từ điển của tôi
52424.
huckster
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
52425.
pleochroic
nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
52426.
popshop
hiệu cầm đ
Thêm vào từ điển của tôi
52427.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
52428.
biliously
hay gắt, bẳn tính, dễ cáu
Thêm vào từ điển của tôi
52430.
habitude
thói quen, tập quán
Thêm vào từ điển của tôi