52401.
tannic
(hoá học) Tanic
Thêm vào từ điển của tôi
52402.
vanity box
ví đựng đồ trang điểm
Thêm vào từ điển của tôi
52403.
aftermost
(hàng hải) ở đuôi tàu, gần đuôi...
Thêm vào từ điển của tôi
52405.
cryoscopy
(hoá học) phép nghiệm lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
52406.
declivity
dốc, chiều dốc
Thêm vào từ điển của tôi
52407.
embus
cho (lính, hàng...) lên xe
Thêm vào từ điển của tôi
52409.
galvanism
(vật lý) điện một chiều
Thêm vào từ điển của tôi
52410.
give-away
sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...
Thêm vào từ điển của tôi