52391.
music-hall
nhà hát ca múa nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
52392.
oscillograph
(điện học) máy ghi dao động
Thêm vào từ điển của tôi
52393.
oxygenize
(hoá học) Oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52395.
rehandle
làm lại, sửa lại
Thêm vào từ điển của tôi
52397.
silk-mill
nhà máy tơ
Thêm vào từ điển của tôi
52398.
epiphysis
(giải phẫu) mấu trên não
Thêm vào từ điển của tôi
52399.
hunnish
(thuộc) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
52400.
inculcative
để ghi nhớ, để khắc sâu, để in ...
Thêm vào từ điển của tôi