52391.
elenchi
(triết học) sự bác bỏ lôgic
Thêm vào từ điển của tôi
52392.
law-abidingness
sự tôn trọng luật pháp, sự tuân...
Thêm vào từ điển của tôi
52393.
monkery
(thông tục) bọn thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi
52394.
planet-stricken
bàng hoàng, kinh hoàng, hoảng s...
Thêm vào từ điển của tôi
52395.
pyromancy
thuật bói lửa
Thêm vào từ điển của tôi
52396.
saw-doctor
máy cắt răng cưa
Thêm vào từ điển của tôi
52397.
sudatory
làm chảy mồ hôi
Thêm vào từ điển của tôi
52398.
acromegaly
(y học) bệnh to cực
Thêm vào từ điển của tôi
52399.
appellee
(pháp lý) bên bị, người bị cáo
Thêm vào từ điển của tôi
52400.
arenicolous
(động vật học) sống trong cát; ...
Thêm vào từ điển của tôi