52391.
variform
có hình dạng khác nhau, nhiều d...
Thêm vào từ điển của tôi
52392.
viscid
sền sệt, lầy nhầy, nhớt
Thêm vào từ điển của tôi
52393.
archesporium
(thực vật học) nguyên bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
52394.
chancre
(y học) săng
Thêm vào từ điển của tôi
52395.
chylification
(sinh vật học) sự hoá thành dịc...
Thêm vào từ điển của tôi
52396.
dabber
người đánh nhẹ, người vỗ nhẹ, n...
Thêm vào từ điển của tôi
52397.
dishouse
tước mất nhà, đuổi ra khỏi nhà,...
Thêm vào từ điển của tôi
52398.
glass-culture
sự trồng (rau, hoa...) trong nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52399.
tardo
(âm nhạc) chậm
Thêm vào từ điển của tôi