52371.
russofile
thân Nga
Thêm vào từ điển của tôi
52372.
substitutive
để thế, để thay thế
Thêm vào từ điển của tôi
52373.
sun-dog
(thiên văn học) mặt trời giả, ả...
Thêm vào từ điển của tôi
52374.
worldly-minded
thích những cái trần tục, thích...
Thêm vào từ điển của tôi
52375.
angle-wise
có góc, có góc cạnh
Thêm vào từ điển của tôi
52376.
boeotian
ngu đần, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
52378.
dephosphorize
(hoá học) loại phôtpho
Thêm vào từ điển của tôi
52379.
diastase
(hoá học) điastaza
Thêm vào từ điển của tôi
52380.
dupability
tính có thể bịp được, tính dễ b...
Thêm vào từ điển của tôi