TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52371. stone's throw quãng ném đá tớ

Thêm vào từ điển của tôi
52372. subcortal (giải phẫu) dưới xương sườn

Thêm vào từ điển của tôi
52373. well-looking duyên dáng, xinh xắn

Thêm vào từ điển của tôi
52374. anaclastic (thuộc) khúc xạ; có tính khúc x...

Thêm vào từ điển của tôi
52375. avaricious hám lợi, tham lam

Thêm vào từ điển của tôi
52376. chymification sự hoá thành dịch sữa

Thêm vào từ điển của tôi
52377. extemporaneity tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng

Thêm vào từ điển của tôi
52378. invitatory để mời

Thêm vào từ điển của tôi
52379. lich-owl (động vật học) con c

Thêm vào từ điển của tôi
52380. mass meeting cuộc họp bàn của quần chúng

Thêm vào từ điển của tôi