52371.
pulsatile
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi
52372.
respirable
có thể thở được, có thể hít thở...
Thêm vào từ điển của tôi
52373.
set quare
cái ê ke
Thêm vào từ điển của tôi
52374.
shore dinner
bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...
Thêm vào từ điển của tôi
52375.
aggregative
tập hợp, kết tập, tụ tập
Thêm vào từ điển của tôi
52376.
barium
(hoá học) bari
Thêm vào từ điển của tôi
52377.
chiffon
sa, the, lượt
Thêm vào từ điển của tôi
52378.
fighting plane
(quân sự) máy bay chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
52379.
genteel
lễ độ, nhã nhặn
Thêm vào từ điển của tôi
52380.
glass-case
tủ kính
Thêm vào từ điển của tôi