TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52371. week-day ngày thường trong tuần (không p...

Thêm vào từ điển của tôi
52372. euhemerism thuyết thần thoại lịch sử (cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
52373. mythography nghệ thuật mô tả chuyện thần th...

Thêm vào từ điển của tôi
52374. necrotise (sinh vật học) chết hoại

Thêm vào từ điển của tôi
52375. parturifacient (y học) thuốc làm đẻ dễ

Thêm vào từ điển của tôi
52376. stellular (như) stellate

Thêm vào từ điển của tôi
52377. vintager người hái nho

Thêm vào từ điển của tôi
52378. week-ender người đi chi vào dịp cuối tuần

Thêm vào từ điển của tôi
52379. yoke-bone (y học) xương gò má

Thêm vào từ điển của tôi
52380. crustiness tính cứng, tính giòn

Thêm vào từ điển của tôi