52382.
luetic
(y học) giang mai, mắc bệnh gia...
Thêm vào từ điển của tôi
52383.
melanism
(y học) chứng nhiễm mêlanin, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52384.
overfeed
cho ăn quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
52385.
rock fever
(y học) bệnh bruxella
Thêm vào từ điển của tôi
52386.
songster
ca sĩ, người hát
Thêm vào từ điển của tôi
52388.
asparagus
(thực vật học) măng tây
Thêm vào từ điển của tôi
52390.
convalesce
lại sức, hồi phục (sau khi ốm)
Thêm vào từ điển của tôi