52341.
oldster
người già, người không còn trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
52342.
politico
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...
Thêm vào từ điển của tôi
52343.
sauciness
tính hỗn xược, tính láo xược
Thêm vào từ điển của tôi
52344.
sennet
(sử học) hiệu kèn (cho tài tử r...
Thêm vào từ điển của tôi
52345.
sighing
thở dài sườn sượt
Thêm vào từ điển của tôi
52346.
subconcave
hơi lõm
Thêm vào từ điển của tôi
52347.
acidulate
làm cho hơi chua
Thêm vào từ điển của tôi
52348.
animalcular
(thuộc) vi động vật
Thêm vào từ điển của tôi
52350.
disherison
sự tước quyền thừa kế, sự bị tư...
Thêm vào từ điển của tôi