TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52241. ichnology khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...

Thêm vào từ điển của tôi
52242. lutanist (âm nhạc) người chơi đàn luýt

Thêm vào từ điển của tôi
52243. overpot trồng (cây hoa...) vào chậu to ...

Thêm vào từ điển của tôi
52244. prodome sách dẫn, sách giới thiệu (một ...

Thêm vào từ điển của tôi
52245. props (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Thêm vào từ điển của tôi
52246. ptarmigan (động vật học) gà gô trắng

Thêm vào từ điển của tôi
52247. rookery lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...

Thêm vào từ điển của tôi
52248. sulpha (dược học) Sunfamit ((cũng) sul...

Thêm vào từ điển của tôi
52249. thermomagnetic (vật lý) nhiệt từ

Thêm vào từ điển của tôi
52250. voile (nghành dệt) voan, sa

Thêm vào từ điển của tôi