52231.
pedate
(động vật học) có chân
Thêm vào từ điển của tôi
52232.
promenader
người dạo chơi
Thêm vào từ điển của tôi
52233.
table-cover
khăn trải bàn
Thêm vào từ điển của tôi
52234.
teletype
máy điện báo đánh chữ, têlêtip
Thêm vào từ điển của tôi
52235.
cicatrization
sự đóng sẹo, sự lên da non
Thêm vào từ điển của tôi
52236.
cleaniness
tính sạch sẽ, tình trạng sạch s...
Thêm vào từ điển của tôi
52237.
ephor
viên thanh tra, viên giám sát, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52238.
hypermetropia
(y học) chứng viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi
52239.
mill-hand
công nhân nhà máy, công nhân xí...
Thêm vào từ điển của tôi
52240.
o.pip
đài quan sát
Thêm vào từ điển của tôi