52231.
centrical
(thuộc) chỗ chính giữa (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
52232.
fiasco
sự thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
52233.
jobation
lời quở trách lải nhải, lời mắn...
Thêm vào từ điển của tôi
52234.
platonist
người theo học thuyết Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
52235.
serbonian bog
đầm lầy Xéc-bô-ni (ở giữa châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52236.
addutor
(giải phẫu) cơ khép
Thêm vào từ điển của tôi
52237.
foot-fault
(thể dục,thể thao) lỗi chân (gi...
Thêm vào từ điển của tôi
52238.
haslet
bộ lòng (chủ yếu là lợn)
Thêm vào từ điển của tôi
52239.
hectolitre
hectolit
Thêm vào từ điển của tôi
52240.
ichnology
khoa nghiên cứu dấu chân hoá th...
Thêm vào từ điển của tôi