52211.
neat-herd
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
52212.
slop-shop
cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
52213.
whiffet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng,...
Thêm vào từ điển của tôi
52214.
anecdotic
(thuộc) chuyện vặt, chuyện giai...
Thêm vào từ điển của tôi
52215.
dock-dues
thuế biển
Thêm vào từ điển của tôi
52216.
doth
...
Thêm vào từ điển của tôi
52217.
equiponderant
((thường) + to, with) làm đối ...
Thêm vào từ điển của tôi
52218.
hispid
(sinh vật học) có lông xồm xoàm...
Thêm vào từ điển của tôi
52219.
limbate
(thực vật học) có rìa khác màu
Thêm vào từ điển của tôi
52220.
mazurka
điệu nhảy mazuka (Ba-lan)
Thêm vào từ điển của tôi