52221.
moveableness
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52222.
offscourings
cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) &...
Thêm vào từ điển của tôi
52223.
outwent
đi trước, vượt lên trước
Thêm vào từ điển của tôi
52224.
paediatrist
bác sĩ khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
52225.
philologist
nhà ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi
52226.
purpuric
(y học) (thuộc) bệnh ban xuất h...
Thêm vào từ điển của tôi
52227.
right-minded
ngay thẳng, chân thật
Thêm vào từ điển của tôi
52229.
seismism
hiện tượng động đất (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
52230.
shyster
luật sự thủ đoạn, luật sự láu c...
Thêm vào từ điển của tôi