TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52181. neurosurgical (y học) (thuộc) khoa giải phẫu ...

Thêm vào từ điển của tôi
52182. sliding valve van tự động (trong máy)

Thêm vào từ điển của tôi
52183. uncombed không chải; rối, bù xù (tóc...)

Thêm vào từ điển của tôi
52184. unrecounted không được thuật kỹ lại, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
52185. inchoative bắt đầu, khởi đầu

Thêm vào từ điển của tôi
52186. oblational (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng...

Thêm vào từ điển của tôi
52187. sextuple gấp sáu lần

Thêm vào từ điển của tôi
52188. silver paper giấy lụa trắng

Thêm vào từ điển của tôi
52189. a font thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
52190. appointee người được bổ nhiệm; người được...

Thêm vào từ điển của tôi