TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52181. uncrown truất ngôi (vua)

Thêm vào từ điển của tôi
52182. autogamous (sinh vật học) tự giao

Thêm vào từ điển của tôi
52183. bellicose hiếu chiến, thích đánh nhau, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
52184. bilberry (thực vật học) cây việt quất

Thêm vào từ điển của tôi
52185. conky (có) mũi to (người)

Thêm vào từ điển của tôi
52186. dupeable có thể bịp được, dễ bị bịp

Thêm vào từ điển của tôi
52187. ergatocracy chính quyền công nhân

Thêm vào từ điển của tôi
52188. hay haverst vụ cắt cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52189. imperialness tính chất hoàng đế

Thêm vào từ điển của tôi
52190. limy dính, quánh; bày nhầy, nhầy nhụ...

Thêm vào từ điển của tôi