52141.
frenchify
pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52142.
hawbuck
người quê mùa, cục mịch
Thêm vào từ điển của tôi
52143.
heirograph
chữ thầy tu, chữ tượng hình (cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
52144.
hoofbound
bị khô và co móng
Thêm vào từ điển của tôi
52145.
push-ball
(thể dục,thể thao) môn bóng đa
Thêm vào từ điển của tôi
52146.
whipper-snapper
(thông tục) nhóc con bắng nhắng...
Thêm vào từ điển của tôi
52147.
anthracic
(y học) (thuộc) bệnh than
Thêm vào từ điển của tôi
52148.
autochrome
kính ảnh màu
Thêm vào từ điển của tôi
52149.
eudemonist
(triết học) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
52150.
forwearied
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...
Thêm vào từ điển của tôi