52121.
glanderous
(như) glandered
Thêm vào từ điển của tôi
52122.
morpheme
(ngôn ngữ học) hình vị
Thêm vào từ điển của tôi
52123.
oceanward
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
52124.
outeat
ăn khoẻ hơn
Thêm vào từ điển của tôi
52125.
peptone
Peptone
Thêm vào từ điển của tôi
52126.
protoplastic
nguyên sinh, nguyên thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
52127.
shea
(thực vật học) cây hạt mỡ (loài...
Thêm vào từ điển của tôi
52128.
conscribable
có thể bắt đi lính
Thêm vào từ điển của tôi
52129.
electrolyse
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
52130.
erst
(từ cổ,nghĩa cổ) ngày xưa, xưa ...
Thêm vào từ điển của tôi