TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52131. dichroic toả hai sắc, lưỡng hướng sắc

Thêm vào từ điển của tôi
52132. driving-box chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...

Thêm vào từ điển của tôi
52133. firing-party tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám t...

Thêm vào từ điển của tôi
52134. ocean lane đường tàu biển

Thêm vào từ điển của tôi
52135. autonomist người chủ trương tự trị

Thêm vào từ điển của tôi
52136. chamade (quân sự) hiệu kèn rút lui, hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
52137. friction-cone (kỹ thuật) côn ma xát

Thêm vào từ điển của tôi
52138. indirect gián tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
52139. plexor (y học) búa gõ (để gõ vào tấm g...

Thêm vào từ điển của tôi
52140. remonstrative để quở trách, để khiển trách; đ...

Thêm vào từ điển của tôi