52131.
wing-beat
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
52132.
bough-pot
lọ (cắm) hoa
Thêm vào từ điển của tôi
52133.
dioptric
khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
52134.
entreat
khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
Thêm vào từ điển của tôi
52135.
flower-head
(thực vật học) đầu (cụm hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
52137.
hydromel
mật ong pha nước
Thêm vào từ điển của tôi
52138.
interposable
có thể đặt vào giữa
Thêm vào từ điển của tôi
52139.
lectionary
tập kinh giảng (ở nhà thờ khi l...
Thêm vào từ điển của tôi
52140.
obturation
sự đút nút, sự lắp, sự bịt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi