TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52111. steam-tight kín hơi

Thêm vào từ điển của tôi
52112. adenite (y học) viêm hạch

Thêm vào từ điển của tôi
52113. close-cut cắt trọc, cạo trọc (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
52114. cradling sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...

Thêm vào từ điển của tôi
52115. eyas (động vật học) chim bồ câu cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
52116. hectometer Hectomet

Thêm vào từ điển của tôi
52117. noisomeness tính chất độc hại cho sức khoẻ

Thêm vào từ điển của tôi
52118. pococurante thản nhiên, thờ ơ, hờ hững (ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
52119. sappiness sự đầy nhựa

Thêm vào từ điển của tôi
52120. unassignable không thể giao cho được (công v...

Thêm vào từ điển của tôi