TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52091. irrigative để tưới

Thêm vào từ điển của tôi
52092. locomotor người vận động; vậy di động

Thêm vào từ điển của tôi
52093. military law quân pháp

Thêm vào từ điển của tôi
52094. passibility (tôn giáo) tính dễ cảm động, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
52095. undrilled không có lỗ; chưa khoan lỗ (miế...

Thêm vào từ điển của tôi
52096. unscale cạo vy, đánh vy

Thêm vào từ điển của tôi
52097. chumminess sự gần gụi, sự thân mật, sự thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
52098. conciliate thu phục được, chiếm được, lấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
52099. dissyllable từ hai âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
52100. dog-rose hoa tầm xuân

Thêm vào từ điển của tôi