52081.
inurn
cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
52082.
outworn
(thơ ca) rách, xơ, sờn
Thêm vào từ điển của tôi
52083.
springiness
tính co dãn, tính đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
52084.
aquarist
người trông nom nơi trưng bày b...
Thêm vào từ điển của tôi
52086.
double enty
(thương nghiệp) kế toán kép
Thêm vào từ điển của tôi
52087.
flannel
vải flanen
Thêm vào từ điển của tôi
52088.
impenitency
sự không hối cãi, sự không ăn n...
Thêm vào từ điển của tôi
52090.
leathery
như da; dai như da (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi