TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52081. letter-lock khoá ch

Thêm vào từ điển của tôi
52082. minute-gun tiếng súng bắn cách quãng từng ...

Thêm vào từ điển của tôi
52083. mixable có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn...

Thêm vào từ điển của tôi
52084. mutineer người nổi dậy chống đối, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
52085. woodbind (thực vật học) cây kim ngân

Thêm vào từ điển của tôi
52086. abask (thơ ca) dưới ánh nắng, dưới án...

Thêm vào từ điển của tôi
52087. approbate (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tán thành, đồn...

Thêm vào từ điển của tôi
52088. darbies (từ lóng) xích tay, khoá tay

Thêm vào từ điển của tôi
52089. diaereses (ngôn ngữ học) dấu tách đôi (ha...

Thêm vào từ điển của tôi
52090. dimidiate chia đôi, phân đôi

Thêm vào từ điển của tôi