52071.
high-binder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...
Thêm vào từ điển của tôi
52072.
isocracy
chính thể đồng quyền
Thêm vào từ điển của tôi
52073.
land-bank
ngân hàng địa ốc
Thêm vào từ điển của tôi
52074.
opportunism
chủ nghĩa cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
52076.
railroader
nhân viên đường sắt
Thêm vào từ điển của tôi
52077.
trail-net
lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi
52078.
true-born
chính cống, đúng nòi, đúng giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
52079.
underclad
mặc thiếu áo
Thêm vào từ điển của tôi
52080.
visitant
(thơ ca) đến thăm, thăm viếng
Thêm vào từ điển của tôi