52071.
poetize
làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
52072.
stalkless
không có thân; không có cuống
Thêm vào từ điển của tôi
52073.
uncontrolled
không bị kiềm chế, không có gì ...
Thêm vào từ điển của tôi
52074.
whig
đng viên đng Uých (đng tiền thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
52075.
yellow wood
cây hoàng đàn
Thêm vào từ điển của tôi
52076.
bangy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
52077.
limber
(quân sự) đầu xe (xe kéo pháo)
Thêm vào từ điển của tôi
52078.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
52080.
obstipant
(y học) chất làm táo bón
Thêm vào từ điển của tôi