52051.
biogeny
thuyết phát sinh sinh vật
Thêm vào từ điển của tôi
52052.
brachylogy
tính khúc chiết, tính cô đông l...
Thêm vào từ điển của tôi
52053.
involucrum
(thực vật học) tổng bao
Thêm vào từ điển của tôi
52054.
isochromatic
cùng màu, đẳng sắc
Thêm vào từ điển của tôi
52055.
lubricous
trơn; dễ trượt
Thêm vào từ điển của tôi
52057.
petaled
(thực vật học) có cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
52058.
verticil
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi
52059.
apotheosis
sự tôn làm thần, sự phong làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
52060.
inlander
dân vùng nội địa
Thêm vào từ điển của tôi