TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52031. quebracho cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở M...

Thêm vào từ điển của tôi
52032. salutary bổ ích, có lợi

Thêm vào từ điển của tôi
52033. scenographic phối cảnh

Thêm vào từ điển của tôi
52034. service flat nhà ở có tổ chức phục vụ cơm nư...

Thêm vào từ điển của tôi
52035. slunk ...

Thêm vào từ điển của tôi
52036. snotty (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
52037. surely chắc chắn

Thêm vào từ điển của tôi
52038. trawl-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
52039. undated không đề ngày tháng

Thêm vào từ điển của tôi
52040. virelay (thơ ca) thể thơ ngắn hai vần

Thêm vào từ điển của tôi