52001.
roominess
sự rộng rãi
Thêm vào từ điển của tôi
52002.
saprophagous
ăn chất thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi
52003.
unconsecrated
không được đem dâng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
52004.
yearlong
lâu một năm, dài một năm
Thêm vào từ điển của tôi
52005.
affinage
(kỹ thuật) sự tinh luyện, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
52006.
grade school
trường phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
52007.
staith
trạm cung cấp than cho tàu biển
Thêm vào từ điển của tôi
52008.
uniparous
(động vật học) chỉ đẻ một con
Thêm vào từ điển của tôi
52010.
antasthmatic
(y học) chữa bệnh suyễn
Thêm vào từ điển của tôi