52011.
pinnothere
(động vật học) ốc mượn hồn
Thêm vào từ điển của tôi
52012.
purchasable
có thể mua được, có thể tậu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
52013.
red lead
(hoá học) Minium
Thêm vào từ điển của tôi
52014.
spathiform
hình spat
Thêm vào từ điển của tôi
52015.
strychnine
dược Stricnin
Thêm vào từ điển của tôi
52016.
swan-mark
dấu mỏ (dấu ở mỏ thiên nga để c...
Thêm vào từ điển của tôi
52017.
twyer
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
52018.
aard-wolf
(động vật học) chó sói đất (Nam...
Thêm vào từ điển của tôi
52019.
anorexy
(y học) chứng biếng ăn, chứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
52020.
antitype
vật được tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi